STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
371 1.001029.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke Lĩnh vực Văn hóa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
372 1.001008.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ vũ trường Lĩnh vực Văn hóa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
373 1.002396.000.00.00.H18.01 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
374 2.001641.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề tu bổ di tích Lĩnh vực Di sản văn hóa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
375 1.003901.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề tu bổ di tích Lĩnh vực Di sản văn hóa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
376 1.003738.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề mua bán di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia Lĩnh vực Di sản văn hóa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
377 1.000983.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao trong trường hợp bị mất hoặc hư hỏng Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
378 1.003441.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao trong trường hợp thay đổi nội dung ghi trong giấy chứng nhận Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
379 1.002445.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
380 1.005163.000.00.00.H18.01 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Thể dục thể hình và Fitness Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch